阻艱

zǔ jiān trở gian

Hán Việt: trở gian · Pinyin: zǔ jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (trở) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 险阻艰难。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.险阻艰难。