阻詰 zǔ jí · trở cật Hán Việt: trở cật · Pinyin: zǔ jí Tổng quan Cấu tạo: 阻 (trở) + 詰 (cật)Pinyinzǔ jíHán Việttrở cậtCấu tạo阻 + 詰 · trở + cật nghĩa thành phần: trở + cật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阻挡盘问。Tân Hoa Tự Điển 1.阻挡盘问。