阻賽

trở tái

Hán Việt: trở tái

Tổng quan

(Tech) dự phòng; sao lưu (d/đ)

Cấu tạo: (trở) + (tái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Tech) dự phòng; sao lưu (d/đ)