阻車器 trở xa khí Hán Việt: trở xa khí Tổng quan Cấu tạo: 阻 (trở) + 車 (xa) + 器 (khí)Hán Việttrở xa khíCấu tạo阻 + 車 + 器 · trở + xa + khí nghĩa thành phần: trở + xa + khí Nghĩa EngCihui 阻車器 ǔchēqì n. car block/chock