阻遠 zǔ yuǎn · trở viễn Hán Việt: trở viễn · Pinyin: zǔ yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 阻 (trở) + 遠 (viễn)Pinyinzǔ yuǎnHán Việttrở viễnCấu tạo阻 + 遠 · trở + viễn nghĩa thành phần: trở + viễn