阻遲 zǔ chí · trở trì Hán Việt: trở trì · Pinyin: zǔ chí Tổng quan Cấu tạo: 阻 (trở) + 遲 (trì)Pinyinzǔ chíHán Việttrở trìCấu tạo阻 + 遲 · trở + trì nghĩa thành phần: trở + trì