阻遼 zǔ liáo · trở liêu Hán Việt: trở liêu · Pinyin: zǔ liáo Tổng quan Cấu tạo: 阻 (trở) + 遼 (liêu)Pinyinzǔ liáoHán Việttrở liêuCấu tạo阻 + 遼 · trở + liêu nghĩa thành phần: trở + liêu