阻長 zǔ zhǎng · trở trường Hán Việt: trở trường · Pinyin: zǔ zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 阻 (trở) + 長 (trường)Pinyinzǔ zhǎngHán Việttrở trườngCấu tạo阻 + 長 · trở + trường nghĩa thành phần: trở + trường