阻闊 zǔ kuò · trở khoát Hán Việt: trở khoát · Pinyin: zǔ kuò Tổng quan Cấu tạo: 阻 (trở) + 闊 (khoát)Pinyinzǔ kuòHán Việttrở khoátCấu tạo阻 + 闊 · trở + khoát nghĩa thành phần: trở + khoát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阻隔遥远; 阔别﹔久别。Tân Hoa Tự Điển 1.阻隔遥远。 2.阔别﹔久别。