阻阨 zǔ è · trở ách Hán Việt: trở ách · Pinyin: zǔ è Tổng quan Cấu tạo: 阻 (trở) + 阨 (ách)Pinyinzǔ èHán Việttrở áchCấu tạo阻 + 阨 · trở + ách nghĩa thành phần: trở + ách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"阻阸"; 据守险要; 阻拦﹔扼断。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"阻阸"。 2.据守险要。 3.阻拦﹔扼断。