阻限 zǔ xiàn · trở hạn Hán Việt: trở hạn · Pinyin: zǔ xiàn Tổng quan Cấu tạo: 阻 (trở) + 限 (hạn)Pinyinzǔ xiànHán Việttrở hạnCấu tạo阻 + 限 · trở + hạn nghĩa thành phần: trở + hạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阻隔。Tân Hoa Tự Điển 1.阻隔。