阻險 zǔ xiǎn · trở hiểm Hán Việt: trở hiểm · Pinyin: zǔ xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 阻 (trở) + 險 (hiểm)Pinyinzǔ xiǎnHán Việttrở hiểmCấu tạo阻 + 險 · trở + hiểm nghĩa thành phần: trở + hiểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"阻崄"; 险阻。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"阻崄"。 2.险阻。