阻陪 zǔ péi · trở bồi Hán Việt: trở bồi · Pinyin: zǔ péi Tổng quan Cấu tạo: 阻 (trở) + 陪 (bồi)Pinyinzǔ péiHán Việttrở bồiCấu tạo阻 + 陪 · trở + bồi nghĩa thành phần: trở + bồi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时贺启中的套语。犹言僻守遐荒﹐不获随例拜贺。Tân Hoa Tự Điển 1.古时贺启中的套语。犹言僻守遐荒﹐不获随例拜贺。