阻隘

zǔ ài trở ải

Hán Việt: trở ải · Pinyin: zǔ ài

Tổng quan

Cấu tạo: (trở) + (ải)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 險惡而多障礙的形勢。《左傳.僖公二十二年》:「古之為軍也,不以阻隘也。」《史記.卷六五.孫子吳起傳》:「馬陵道陜,而旁多阻隘,可伏兵。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 险要之处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.险要之处。