阻障

zǔ zhàng trở chướng

Hán Việt: trở chướng · Pinyin: zǔ zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (trở) + (chướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阻碍﹔障碍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.阻碍﹔障碍。

Eng

  • Cihui 阻障 zǔzhàng v. obstacle; frustration