阻音 zǔyīn · trở âm Hán Việt: trở âm · Pinyin: zǔyīn Tổng quan Cấu tạo: 阻 (trở) + 音 (âm)PinyinzǔyīnHán Việttrở âmCấu tạo阻 + 音 · trở + âm nghĩa thành phần: trở + âm Nghĩa EngCihui obstruent