阻音 zǔyīn·trở âm Hán Việt: trở âm · Pinyin: zǔyīn Tổng quan Cấu tạo: 阻 (trở) + 音 (âm)PinyinzǔyīnHán Việttrở âmCấu tạo阻 + 音 · trở + âm nghĩa thành phần: trở + âm Nghĩa EngCihui obstruent Từ liên quan Gần nghĩa阻值 · 阻击 · 阻力 · 阻吓 · 阻塞 · 阻害 · 阻尼 · 阻截