阻顛

zǔ diān trở điên

Hán Việt: trở điên · Pinyin: zǔ diān

Tổng quan

Cấu tạo: (trở) + (điên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 殂落颠蹶。死的婉称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.殂落颠蹶。死的婉称。