阽切 diàn qiè · diêm thiết Hán Việt: diêm thiết · Pinyin: diàn qiè Tổng quan Cấu tạo: 阽 (diêm) + 切 (thiết)Pinyindiàn qièHán Việtdiêm thiếtCấu tạo阽 + 切 · diêm + thiết nghĩa thành phần: diêm + thiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 危险急迫。Tân Hoa Tự Điển 1.危险急迫。