阽危
diêm nguy
Hán Việt: diêm nguy · Pinyin: diàn wēi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 危險。漢.賈誼〈說積貯〉:「安有為天下阽危者若是,而上不驚者。」南朝齊.王融〈永明十一年策秀才文〉:「故能出入於阽危之域;躋俗於仁壽之地。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 临近危险; 危险。
- Tân Hoa Tự Điển 1.临近危险。 2.危险。
Eng
- Cihui 阽危 iànwēi vo. be close to danger