阿嚲回 ā duǒ huí · a đả hồi Hán Việt: a đả hồi · Pinyin: ā duǒ huí Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 嚲 (đả) + 回 (hồi)Pinyinā duǒ huíHán Việta đả hồiCấu tạo阿 + 嚲 + 回 · a + đả + hồi nghĩa thành phần: a + đả + hồi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"阿亸回"。