阿仙藥
a tiên dược
Hán Việt: a tiên dược · Pinyin: ā xiān yào
Tổng quan
chiết xuất gambier (từ Uncaria gambir), dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc
Nghĩa
Việt
- Cihui chiết xuất gambier (từ Uncaria gambir), dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。含羞草科相思樹屬,常綠喬木。原產印度、波斯及非洲等處。二回羽狀複葉,羽片十至二十對。穗狀花序圓筒形,花黃白色。莢果革質,褐色。心材可提煉「兒茶」,即「阿仙藥」,供藥用,工業上並用作黑褐色染料。也稱為「兒茶」。
Eng
- CC-CEDICT gambier extract (from Uncaria gambir), used in TCM
- Cihui gambier extract (from Uncaria gambir), used in TCM