阿伏克 a phục khắc Hán Việt: a phục khắc Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 伏 (phục) + 克 (khắc)Hán Việta phục khắcCấu tạo阿 + 伏 + 克 · a + phục + khắc nghĩa thành phần: a + phục + khắc