阿伐譜學 ā fā pǔ xué · a phạt phổ học Hán Việt: a phạt phổ học · Pinyin: ā fā pǔ xué Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 伐 (phạt) + 譜 (phổ) + 學 (học)Pinyinā fā pǔ xuéHán Việta phạt phổ họcCấu tạo阿 + 伐 + 譜 + 學 · a + phạt + phổ + học nghĩa thành phần: a + phạt + phổ + học