阿伯丁郡 ā bó dīng jùn · a bá đinh quận Hán Việt: a bá đinh quận · Pinyin: ā bó dīng jùn Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 伯 (bá) + 丁 (đinh) + 郡 (quận)Pinyinā bó dīng jùnHán Việta bá đinh quậnCấu tạo阿 + 伯 + 丁 + 郡 · a + bá + đinh + quận nghĩa thành phần: a + bá + đinh + quận