阿伽壞

a già hoại

Hán Việt: a già hoại

Tổng quan

a già phôi (器具)入供佛閼伽之土器也。見閼伽條。☸

Cấu tạo: (a) + (già) + (hoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui a già phôi (器具)入供佛閼伽之土器也。見閼伽條。☸