阿僧祇劫
a tăng kì kiếp
Hán Việt: a tăng kì kiếp · Pinyin: ā sēng qí jié
Tổng quan
a tăng kì kiếp (術語)無數劫也。劫者年時名。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui a tăng kì kiếp (術語)無數劫也。劫者年時名。☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 佛教语。谓无数极长之时节。
- Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓无数极长之时节。