阿克套 ā kè tào · a khắc sáo Hán Việt: a khắc sáo · Pinyin: ā kè tào Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 克 (khắc) + 套 (sáo)Pinyinā kè tàoHán Việta khắc sáoCấu tạo阿 + 克 + 套 · a + khắc + sáo nghĩa thành phần: a + khắc + sáo