阿克巴 ā kè bā · a khắc ba Hán Việt: a khắc ba · Pinyin: ā kè bā Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 克 (khắc) + 巴 (ba)Pinyinā kè bāHán Việta khắc baCấu tạo阿 + 克 + 巴 · a + khắc + ba nghĩa thành phần: a + khắc + ba