阿剋曼 ā kè màn · a khắc mạn Hán Việt: a khắc mạn · Pinyin: ā kè màn Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 剋 (khắc) + 曼 (mạn)Pinyinā kè mànHán Việta khắc mạnCấu tạo阿 + 剋 + 曼 · a + khắc + mạn nghĩa thành phần: a + khắc + mạn