阿克蠟 a khắc lạp Hán Việt: a khắc lạp Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 克 (khắc) + 蠟 (lạp)Hán Việta khắc lạpCấu tạo阿 + 克 + 蠟 · a + khắc + lạp nghĩa thành phần: a + khắc + lạp