阿克雷裏 ā kè léi lǐ · a khắc lôi lí Hán Việt: a khắc lôi lí · Pinyin: ā kè léi lǐ Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 克 (khắc) + 雷 (lôi) + 裏 (lí)Pinyinā kè léi lǐHán Việta khắc lôi líCấu tạo阿 + 克 + 雷 + 裏 · a + khắc + lôi + lí nghĩa thành phần: a + khắc + lôi + lí