阿黨比周

ē dǎng bǐ zhōu a đảng bỉ chu

Hán Việt: a đảng bỉ chu · Pinyin: ē dǎng bǐ zhōu

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (đảng) + (bỉ) + (chu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指相互勾结,相互偏袒,结党营私。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相互勾结﹐相互偏袒﹐结党营私。