阿黨相爲

ē dǎng xiāng wéi a đảng tương vi

Hán Việt: a đảng tương vi · Pinyin: ē dǎng xiāng wéi

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (đảng) + (tương) + (vi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阿党偏袒、偏私一方。为了谋求私利相互偏袒、包庇。
  • Tân Hoa Tự Điển 〖释义〗阿党:偏袒、偏私一方。为了谋求私利相互偏袒、包庇。