阿公尺 ā gōng chǐ · a công xích Hán Việt: a công xích · Pinyin: ā gōng chǐ Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 公 (công) + 尺 (xích)Pinyinā gōng chǐHán Việta công xíchCấu tạo阿 + 公 + 尺 · a + công + xích nghĩa thành phần: a + công + xích