阿兵哥

ā bīng gē a binh ca

Hán Việt: a binh ca · Pinyin: ā bīng gē

Tổng quan

(khẩu ngữ) anh lính

Cấu tạo: (a) + (binh) + (ca)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khẩu ngữ) anh lính

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 軍人的俗稱,尤指士兵而言。

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) soldier boy
  • Cihui (coll.) soldier boy