阿列夫
a liệt phu
Hán Việt: a liệt phu · Pinyin: ā liè fū
Tổng quan
aleph (chữ cái đầu א của bảng chữ cái Hebrew)
Nghĩa
Việt
- Cihui aleph (chữ cái đầu א của bảng chữ cái Hebrew)
Eng
- CC-CEDICT aleph (first letter א of Hebrew alphabet)
- Cihui aleph (first letter א of Hebrew alphabet)