阿刻戎 Ākèróng · a khắc nhung Hán Việt: a khắc nhung · Pinyin: Ākèróng Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 刻 (khắc) + 戎 (nhung)PinyinĀkèróngHán Việta khắc nhungCấu tạo阿 + 刻 + 戎 · a + khắc + nhung nghĩa thành phần: a + khắc + nhung Nghĩa EngCihui Acheron