阿匹松 a thất tùng Hán Việt: a thất tùng Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 匹 (thất) + 松 (tùng)Hán Việta thất tùngCấu tạo阿 + 匹 + 松 · a + thất + tùng nghĩa thành phần: a + thất + tùng