阿博特 Ābótè · a bác đặc Hán Việt: a bác đặc · Pinyin: Ābótè Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 博 (bác) + 特 (đặc)PinyinĀbótèHán Việta bác đặcCấu tạo阿 + 博 + 特 · a + bác + đặc nghĩa thành phần: a + bác + đặc Nghĩa EngCihui Abbott