阿卡得 ā kǎ dé · a tạp đắc Hán Việt: a tạp đắc · Pinyin: ā kǎ dé Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 卡 (tạp) + 得 (đắc)Pinyinā kǎ déHán Việta tạp đắcCấu tạo阿 + 卡 + 得 · a + tạp + đắc nghĩa thành phần: a + tạp + đắc