阿卡汗 ā kǎ hàn · a tạp hãn Hán Việt: a tạp hãn · Pinyin: ā kǎ hàn Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 卡 (tạp) + 汗 (hãn)Pinyinā kǎ hànHán Việta tạp hãnCấu tạo阿 + 卡 + 汗 · a + tạp + hãn nghĩa thành phần: a + tạp + hãn