阿可因 a khả nhân Hán Việt: a khả nhân Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 可 (khả) + 因 (nhân)Hán Việta khả nhânCấu tạo阿 + 可 + 因 · a + khả + nhân nghĩa thành phần: a + khả + nhân