阿可赤 ā kě chì · a khả xích Hán Việt: a khả xích · Pinyin: ā kě chì Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 可 (khả) + 赤 (xích)Pinyinā kě chìHán Việta khả xíchCấu tạo阿 + 可 + 赤 · a + khả + xích nghĩa thành phần: a + khả + xích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。