阿史德

ā shǐ dé a sử đức

Hán Việt: a sử đức · Pinyin: ā shǐ dé

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (sử) + (đức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古突厥姓氏。唐代有阿史德颉利发。见《旧唐书.突厥传上》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古突厥姓氏。唐代有阿史德颉利发。见《旧唐书.突厥传上》。