阿吉曼 ā jí màn · a cát mạn Hán Việt: a cát mạn · Pinyin: ā jí màn Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 吉 (cát) + 曼 (mạn)Pinyinā jí mànHán Việta cát mạnCấu tạo阿 + 吉 + 曼 · a + cát + mạn nghĩa thành phần: a + cát + mạn