阿咤厘 a trá li Hán Việt: a trá li Tổng quan a trá li (地名)國名。中印度之境。人性澆薄,佛法不行。見西域記。☸ Cấu tạo: 阿 (a) + 咤 (trá) + 厘 (li)Hán Việta trá liCấu tạo阿 + 咤 + 厘 · a + trá + li nghĩa thành phần: a + trá + li Nghĩa ViệtCihui a trá li (地名)國名。中印度之境。人性澆薄,佛法不行。見西域記。☸