阿嗎靈 a mạ linh Hán Việt: a mạ linh Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 嗎 (mạ) + 靈 (linh)Hán Việta mạ linhCấu tạo阿 + 嗎 + 靈 · a + mạ + linh nghĩa thành phần: a + mạ + linh