阿噜力经 a lỗ lực kinh Hán Việt: a lỗ lực kinh Tổng quan a lỗ lực kinh (經名)阿唎多羅陀羅尼阿嚕力品第十四之略。☸ Cấu tạo: 阿 (a) + 噜 (lỗ) + 力 (lực) + 经 (kinh)Hán Việta lỗ lực kinhCấu tạo阿 + 噜 + 力 + 经 · a + lỗ + lực + kinh nghĩa thành phần: a + lỗ + lực + kinh Nghĩa ViệtCihui a lỗ lực kinh (經名)阿唎多羅陀羅尼阿嚕力品第十四之略。☸