阿噜力 a lỗ lực Hán Việt: a lỗ lực Tổng quan a lỗ lực (真言)觀音真言「阿嚕力迦」之名。見阿嚕力經項。☸ Cấu tạo: 阿 (a) + 噜 (lỗ) + 力 (lực)Hán Việta lỗ lựcCấu tạo阿 + 噜 + 力 · a + lỗ + lực nghĩa thành phần: a + lỗ + lực Nghĩa ViệtCihui a lỗ lực (真言)觀音真言「阿嚕力迦」之名。見阿嚕力經項。☸