阿土古

ā tǔ gǔ a thổ cổ

Hán Việt: a thổ cổ · Pinyin: ā tǔ gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (thổ) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古女真语。善于采捕的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古女真语。善于采捕的人。